; ; 
Bài viết sẽ tiến hành phân tích mô hình SWOT của Coca-Cola chi tiết, từ đó hé lộ các điểm mạnh, điểm yếu mà Coca - Cola đang mắc phải.
mô hình SWOT của Coca - Cola

Công ty Coca-Cola là một công ty nước giải khát toàn cầu có trụ sở chính tại Hoa Kỳ. Họ sản xuất, tiếp thị và bán xi-rô và nước giải khát không chứa cồn. Coca-Cola đã khẳng định mình là người dẫn đầu thị trường. Họ đã tạo dựng được tên tuổi cho mình trong ngành công nghiệp nước giải khát kể từ khi thành lập. Phân tích mô hình SWOT của Coca-Cola có thể tiết lộ chiến thuật giúp tổ chức nâng cao vị thế và tối đa hóa thu nhập. Họ xem xét các tác động của khả năng cạnh tranh và tính dễ bị tổn thương dựa trên văn hóa và cơ cấu tổ chức. Bằng cách hiện thực hóa các cơ hội, tổ chức có thể tái cấu trúc các chiến lược và hoạt động của mình

Nội Dung

1.Giới thiệu chung về CoCa Cola

2.Điểm mạnh trong mô hình SWOT của Coca - Cola (Strengths)

3.Điểm yếu trong mô hình SWOT của Coca - Cola (Weaknesses)

4.Cơ hội trong mô hình SWOT của Coca - Cola (Opportunities)

5.Thách thức trong mô hình SWOT của Coca - Cola (Threats)

Giới thiệu chung về CoCa Cola

Công ty Coca-Cola là một trong những thương hiệu được công nhận rộng rãi nhất trên toàn cầu. Logo đặc trưng của nó, màu đỏ và trắng cổ điển gây được tiếng vang với người tiêu dùng ở mọi lứa tuổi. Có hai công ty nổi tiếng trong lĩnh vực kinh doanh đồ uống: Coca cola và Pepssi. Tuy nhiên, nhiều người biết hơn về cocacola. Đồng nghĩa với việc cocacola luôn giữ được vị trí tốt trong lòng khách hàng.

Coca-Cola có mạng lưới phân phối mạnh mẽ, cung cấp sản phẩm của mình cho hơn 200 quốc gia thông qua mạng lưới phân phối lớn nhất thế giới. Mạng lưới này cho phép công ty quản lý chặt chẽ chi phí, nhanh chóng giới thiệu các mặt hàng mới vào thị trường. Hơn nữa, mạng lưới có ý nghĩa cho phép nâng cao mức độ kiểm soát chất lượng và an toàn
cho hàng hóa của mình. Nền tảng phân phối ổn định là một lợi ích cho việc mở rộng trong những năm gần đây khi công ty tìm cách tiếp cận khách hàng mới ở các địa điểm xa xôi.

Coca-Cola cung cấp mọi khẩu vị trong 7 loại đồ uống:

  1. Nước ngọt
  2. Nước đóng chai
  3. Nước trái cây & nước trái cây
  4. Đồ uống thể thao
  5. Trà và cà phê
  6. Nước tăng lực
  7. Đồ uống thay thế

Xem thêm : Coca Cola và bài học xương máu về xử lý khủng hoảng truyền thông

Điểm mạnh trong mô hình SWOT của Coca - Cola (Strengths)

Nhận diện thương hiệu mạnh : Coca-Cola là một thương hiệu rất phổ biến với một bản sắc thương hiệu độc đáo. Nước ngọt của Coca - Cola là đồ uống bán chạy nhất trong lịch sử. Bằng cách giữ vững danh hiệu là một trong hai công ty nước giải khát hàng đầu trên toàn cầu, Coca-Cola đã đưa thương hiệu của mình lên một tầm cao mới.

Định giá thương hiệu cao : Coca-Cola chắc chắn là một trong nhữngcác thương hiệu nổi tiếng với giá trị thương hiệu cao. Theo báo cáo thường niên của Interbrand, Coca Cola được xếp hạng thứ 6 thương hiệu toàn cầu tốt nhất vào năm 2021 với giá trị thương hiệu là hơn 57 tỷ đô la. Các công ty xếp hạng hàng đầu khác trong danh sách là Apple ở vị trí số 1, Amazon ở vị trí thứ 2, Microsoft ở vị trí thứ 3, Google ở vị trí 4 và Samsung ở vị trí  5.

Mở rộng phạm vi tiếp cận toàn cầu : Nó được bán tại hơn 200 quốc gia với 1,9 tỷ khẩu phần mỗi ngày sản phẩm của Công ty. Coca - Cola đã giới thiệu hơn 500 sản phẩm mới trên toàn cầu. Một số trong số này là các biến thể của đồ uống Coca-Cola, như Coca - Cola Vanilla và Cherry Coca-Cola. Các thương hiệu của nó được biết đến là có thể chạm đến mọi phong cách sống và nhân khẩu học.

Sự liên kết thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng : Coca-Cola được coi là một trong những thương hiệu có mối liên hệ cảm xúc nhất của Hoa Kỳ. Thương hiệu có giá trị này gắn liền với 'hạnh phúc' và có được lòng trung thành của khách hàng. Khách hàng có thể nhanh chóng xác định hương vị cụ thể của họ. Việc tìm kiếm sản phẩm thay thế của nó rất khó. Hơn nữa, Coca Cola và Fanta có lượng người hâm mộ khổng lồ hơn các tên tuổi đồ uống khác trong ngành tại thị trường Hoa Kỳ và một số quốc gia.

Thị phần chiếm ưu thế : Ngoài Coca-Cola và Pepsi, hai nhà sản xuất nước giải khát lớn nhất trong phân khúc nước giải khát, Coca-Cola có thị phần lớn nhất. Coke, Sprite, Diet Coke, Fanta, Limca và Maaza là những sản phẩm tăng trưởng cao nhất cho Coca Cola. Với sức mạnh thị trường so với đối thủ cạnh tranh như vậy, công ty có thể bán với giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh.

Hệ thống phân phối lớn mạnh : Coca-Cola có mạng lưới phân phối rộng khắp và hiệu quả nhất trên thế giới. Công ty có gần 225 đối tác đóng chai và khoảng 900 nhà máy đóng chai trên toàn cầu. Theo trang web của Coca - Cola, họ phục vụ khoảng 1,9 tỷ khẩu phần trong số 60 tỷ khẩu phần đồ uống mỗi ngày.

Mua lại : Coca-Cola có một danh sách dài các thương vụ mua lại chiến lược và có lợi nhuận bao gồm chuỗi cà phê Costa, Fairlife (Sản phẩm từ sữa), Fuze Tea, AdeS, v.v. Thông qua các thương vụ mua lại này, Coca-Cola đã mở rộng danh mục nước giải khát pha sẵn của mình.

Tái định vị danh mục đầu tư : Công ty Coca-Cola đã tái định vị và giảm số lượng các thương hiệu toàn cầu của nó từ 400 xuống 200 các thương hiệu thuộc 5 danh mục chính như:

  1. Coca - Cola
  2. Vang sủi
  3. Thức uống dinh dưỡng, nước trái cây, nước thực vật
  4. Thức uống thể thao, trà & cà phê
  5. Nước tăng lực

Điểm yếu trong mô hình SWOT của Coca - Cola (Weaknesses)

Mối quan tâm về sức khỏe: Đồ uống có ga là một trong những nguồn cung cấp đường chính. Nó dẫn đến hai vấn đề sức khỏe nghiêm trọng - béo phì và tiểu đường. Coca-Cola là nhà sản xuất đồ uống có ga lớn nhất. Nhiều chuyên gia y tế đã cấm sử dụng các loại nước ngọt này. Đó là một vấn đề gây tranh cãi đối với công ty. Tuy nhiên, Coca Cola vẫn chưa đưa ra bất kỳ giải pháp thay thế lành mạnh nào cho vấn đề này.

Bao bì hủy hoại môi trường: Trong báo cáo TearFund năm 2020, Coca Cola được nêu tên là một trong bốn thương hiệu tiêu dùng lớn nhất thế giới đang đóng góp to lớn vào sự nóng lên toàn cầu và lượng khí thải carbon do sử dụng chai nhựa bỏ đi.

Quản lý nước: Coca-Cola quản lý chất thải của mình như thế nào đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi với gã khổng lồ nước ngọt. Coca-Cola bị cáo buộc đổ chất thải độc hại xuống sông Hằng của Ấn Độ. Họ cũng bị buộc tội hạ mực nước xuống đáng kể, chỉ để lại một ít nước cho nông dân địa phương và động vật. Nhiều tổ chức cũng lên tiếng vì Coca-Cola được tiêu thụ rộng rãi ở những nơi khan hiếm nước. Hơn nữa, đã có báo cáo rằng Coca-Cola đã pha trộn đồ uống của họ với thuốc trừ sâu để khử độc tố.

Đa dạng hóa sản phẩm thấp : Coca-Cola có mức độ đa dạng hóa sản phẩm thấp,có danh mục sản phẩm tương đối hạn chế, khi mà Pepsi đã tung ra nhiều mặt hàng đồ ăn nhẹ như Lays và Kurkure, Coca-Cola đang bị tụt lại trong phân khúc này. 

Yếu về công nghệ : Coca-Cola phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ của bên thứ ba. Công ty này đặc biệt yếu về công nghệ, vì vậy họ thường dựa vào công nghệ của bên thứ ba để kinh doanh. Công ty đã ký một thỏa thuận 5 năm mới với Microsoft để bán phần mềm kinh doanh.

Cơ hội trong mô hình SWOT của Coca - Cola (Opportunities)

Tăng cường sự hiện diện ở các nước đang phát triển : Nhiều khu vực có khí hậu nóng có mức tiêu thụ đồ uống lạnh cao nhất. Do đó, việc gia tăng sự hiện diện ở những địa điểm như vậy có thể là một điều tuyệt vời - các nước Trung Đông và Châu Phi là một ví dụ điển hình.

Mang lại hệ thống chuỗi cung ứng tiên tiến : Hoạt động kinh doanh của Coca Cola hoàn toàn phụ thuộc vào hậu cần và chuỗi cung ứng. Giá xăng dầu và giá cước vận tải hiện đang ở mức cao nhất mọi thời đại chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Do đó, Coca-Cola phải cải thiện hệ thống phân phối sản phẩm và chuỗi cung ứng nhiều hơn nữa để cắt giảm chi phí nhiên liệu và vận chuyển.

Tiếp thị tăng cường: Mọi người trở nên có ý thức hơn về sức khỏe mỗi ngày và quan sát những loại thực phẩm hoặc đồ uống họ đang tiêu thụ. Khi lối sống lành mạnh trở thành một  nếp sống mới, Coca-Cola đã phản ứng bằng cách mở rộng các dòng sản phẩm của mình, đưa Truvia (sản phẩm thay thế đường) vào các sản phẩm nước giải khát của mình. Bằng cách tiếp thị các thương hiệu lành mạnh hơn, Coca-Cola có thể tăng doanh thu tổng thể của mình.

Thách thức trong mô hình SWOT của Coca - Cola (Threats)

Nâng cao ý thức về sức khỏe : Người tiêu dùng ngày càng áp dụng lối sống lành mạnh và tránh các sản phẩm có thành phần không lành mạnh. Sự gia tăng ý thức về sức khỏe có thể làm giảm doanh thu và lợi nhuận của Coca Cola khi khách hàng chuyển sang các lựa chọn lành mạnh hơn do các đối thủ cạnh tranh cung cấp.

Vấn đề môi trường : Mặc dù là tập đoàn đồ uống không cồn lớn nhất thế giới, Coca-Cola có những vấn đề và nguy hiểm về tiếp thị và thương mại. Vấn đề nghiêm trọng nhất là ô nhiễm môi trường. Nhóm môi trường đã đệ đơn kiện Coca-Cola vì sản xuất ô nhiễm nhựa. Hơn nữa, tập đoàn có thể phải đối mặt với kiện tụng trong nhiều lĩnh vực. Thị trường càng biến động, càng có nhiều quốc gia thực hiện các quy tắc riêng biệt điều chỉnh chất lượng của các mặt hàng trong mỗi thị trường.

Cạnh tranh gia tăng: Trong những năm qua, Coca-Cola đã có một số đối thủ cạnh tranh, lớn nhất là Công ty Pepsi. Coca và Pepsi đã là đối thủ của nhau kể từ khi Pepsi bắt đầu gia nhập thị trường vào năm 1893. Mỗi công ty đều có danh mục sản phẩm phong phú và mỗi công ty đều có những điểm tương đồng với một trong những thương hiệu khác. Coca-Cola tiếp thị mình như một công ty hàng đầu thế giới trong thị trường phục vụ cho mọi người trên toàn thế giới.

Cạnh tranh gián tiếp: Ngoài Pepsi, Coca-Cola còn có nhiều đối thủ cạnh tranh gián tiếp. Một ví dụ về đối thủ cạnh tranh như vậy là Starbucks, Costa Coffee, Lipton và Nescafe.. Mặc dù không bán nước ngọt, Starbucks và các thương hiệu này bán các loại đồ uống khác mà một số người có thể thích hơn nước ngọt. Điều đó có thể ảnh hưởng đến khía cạnh tài chính của công ty.

Trên đây là bài phân tích mô hình SWOT của Coca - Cola, hy vọng những thông tin hữu ích trên sẽ giúp bạn có góc nhìn rỏ hơn về tình hình chung, những yếu tố ảnh hưởng đến kinh doanh mà Coca - Cola đang gặp phải.

Series mô hình SWOT

Mô hình SWOT của Honda

Mô hình SWOT của Netflix

Mô hình SWOT của Puma

Mô hình SWOT của Coca - Cola

Mô hình SWOT của Heineken

Mô hình SWOT của cà phê Trung Nguyên​

Mô hình SWOT của Adidas​

Mô hình SWOT của Unilever​

Mô hình SWOT của TIKI​

Mô hình SWOT của H&M​

Mô hình SWOT của Vietnam Airlines​

Mô hình SWOT của Hoàng Anh Gia Lai​

Mô hình SWOT của ngân hàng Agribank​

Mô hình SWOT của Baemin​

Mô hình SWOT của bia Tiger​

Mô hình SWOT của McDonald's​

Mô hình SWOT của Facebook​

Mô hình SWOT của ngân hàng BIDV​

Mô hình SWOT của Twitter​

 




DMCA.com Protection Status