; ; 
Vinamilk đã là thương hiệu quốc dân, ghi dấu ấn sâu sắc trong lòng người tiêu dùng hàng chục năm qua. Tuy nhiên, ít người biết được cách mà Vinamilk đã len lỏi sâu vào cuộc sống mỗi ngày của chúng ta như thế nào.

Bài viết này sẽ phân tích kỹ càng chiến lược Marketing 4P của ông trùm ngành sữa Vinamilk, cùng MekongSoft theo dõi nhé.

Nội Dung

1.Giới thiệu tổng quan về Vinamilk

1.1.Quá trình hình thành Vinamilk

1.2.Lịch sử phát triển của Vinamilk

1.3.Thông điệp của Vinamilk

2.Phân tích chiến lược Marketing 4P của Vinamilk

2.1.Sản phẩm (Product)

2.1.1.Hỗn hợp sản phẩm (Product Mix)

2.1.2.Chất lượng sản phẩm (Product quality)

2.1.3.Xây dựng thương hiệu (Branding)

2.1.4.Bao bì (Packaging)

2.1.5.Dịch vụ hỗ trợ sản phẩm (PSS)

2.2.Giá (Price)

2.2.1.Phương pháp định giá (Pricing method)

2.2.2.Chiến lược giá (Price strategy)

2.2.3.Chiến lược điều chỉnh giá (Price-adjustment strategy)

2.3.Hệ Thống phân phối, cung ứng (Place)

2.3.1.Mạng lưới chuỗi cung ứng và phân phối

2.3.2.Quản lý Kênh phân phối

2.4.Quảng bá và Xúc tiến (Promotion)

2.4.1.Chiến lược xúc tiến (Promotion strategy)

2.4.2.Quảng cáo kết hợp (Promotion mix )

2.4.2.1.Quảng cáo

2.4.2.2.Khuyến mại

2.4.2.3.Bán hàng cá nhân

2.4.2.4.Quan hệ công chúng

Series về Vinamilk

Chiến lược STP của Vinamilk

Chiến lược kinh doanh của Vinamilk

Chiến lược Marketing 4P của Vinamilk

Mô hình PESTEL của Vinamilk

1. Giới thiệu tổng quan về Vinamilk

VINAMILK là tập đoàn dinh dưỡng hàng đầu Việt Nam có mặt tại hơn 31 quốc gia và đạt doanh thu hơn 1,5 tỷ USD / năm. Công ty đã hoạt động và phát triển hơn 40 năm, với những thay đổi liên tục. Mặc dù có mặt tại thị trường Việt Nam đã lâu nhưng vị thế của Vinamilk trong lĩnh vực sữa nước ta vẫn chưa bị đánh gục. Các sản phẩm của họ đa dạng từ các sản phẩm sữa cốt lõi như sữa nước và sữa bột, đến các sản phẩm sữa giá trị gia tăng như sữa đặc, sữa chua uống và thìa, kem, pho mát và đồ uống có lợi cho sức khỏe. 

Mặc dù bị ảnh hưởng bởi sự bùng phát COVID-19 vào năm 2020, VINAMILK thể hiện mạnh mẽ nhu cầu tăng trưởng bền vững cho xã hội, đặc biệt là các doanh nghiệp. Đối mặt với đại dịch, chiến tranh thương mại, chuỗi cung ứng toàn cầu suy thoái và những thách thức khác, Vinamilk đã cập nhật chiến lược kinh doanh và tiếp tục cung cấp các sản phẩm chất lượng cao và sáng tạo cho người tiêu dùng. Năm 2020, doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế hợp nhất của Vinamilk lần lượt là 59.723 tỷ đồng và 11.236 tỷ đồng, tăng 6% và 6,5% so với Năm 2019.

1.1. Quá trình hình thành Vinamilk

Việt Nam được thành lập theo Quyết định số 155/2003 QĐ-BCN ngày 10 tháng 10 năm 2003 của Bộ Công nghiệp về việc chuyển Doanh nghiệp Nhà nước Công ty Sữa Việt Nam thành Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam . Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh Công ty số 4103001932 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 20 tháng 11 năm 2003. Trước ngày 01 tháng 12 năm 2003, Công ty là doanh nghiệp Nhà nước trực thuộc Bộ Ngành công nghiệp. 

 

Tên đầy đủ: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

 Tên: VINAMILK

 Slogan: “ Vươn cao Việt Nam ”

 Vốn điều lệ: 20.899.554 triệu dong

 Trụ sở chính: 10 Tân Trào, p. Tân Phú. Quận 7, HỒ CHÍ MINH

 Điện thoại: (848) 54 155 555 / Fax: (848) 54 161 226

 Website: https: //www.vinamilk.com.vn/

 E-mail: vinamilk@vinamilk.com.vn

1.2.Lịch sử phát triển của Vinamilk

Năm 1976, Công ty Sữa Việt Nam , tiền thân là Công ty Sữa và Cà phê Miền Nam , được thành lập trên cơ sở ba cơ sở sữa bị bỏ hoang bởi chế độ trước: Thống Nhất (thuộc tập đoàn các công ty sữa ở Việt Nam), Trường Thọ (do các Hoa kiễuaay dựng thuộc Friesland), và Dielac (thuộc Nestle).

Năm 1982: Công ty được chuyển giao cho Bộ Công nghiệp Thực phẩm và được đổi tên thành xí nghiệp liên hiệp Sữa - Cà phê – Bánh kẹo I.

Năm 1992: Công ty thống nhất chính thức đổi tên thành Công ty Sữa Việt Nam.

Năm 2003: Trong tháng 11 năm đó, công ty chính thức chuyển đổi thành công ty cổ phần, đổi tên thành Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) để phản ánh sự thay đổi địa vị pháp lý. 

Năm 2010, Mở rộng thị trường sang New Zealand và hơn 20 quốc gia khác.

Năm 2016, Với Sữa tươi Vinamilk Organic đạt tiêu chuẩn USDA Hoa Kỳ , Vinamilk mở đường cho thị trường thực phẩm hữu cơ cao cấp tại Việt Nam. Nhà máy sữa Angkormilk ở Campuchia là nhà máy sữa đầu tiên ở nước ngoài.

Năm 2017, Trang trại bò và sản phẩm sữa tươi 100% hữu cơ tiêu chuẩn Châu Âu đầu tiên được sản xuất tại Việt Nam.

Năm 2018, Vinamilk là công ty đầu tiên tại Việt Nam sản xuất sữa A2.

Năm 2019, Khánh thành trang trại bò sữa Vinamilk Tây Ninh và chính thức xác nhận sở hữu Hệ thống trang trại đạt tiêu chuẩn Global GAP. Lớn nhất Châu Á về số lượng trang trại.

1.3.Thông điệp của Vinamilk

Tầm nhìn

“Trở thành biểu tượng niềm tin hàng đầu của Việt Nam vào các sản phẩm dinh dưỡng và sức khỏe có lợi cho cuộc sống con người”.

 Sứ mệnh

“Vinamilk cam kết mang đến cho cộng đồng nguồn dinh dưỡng chất lượng cao và chất lượng hàng đầu bằng chính sự trân trọng, tình yêu thương và trách nhiệm của mình đối với cuộc sống con người và xã hội”.

Giá trị cốt lõi

  1. Liêm chính: Chính trực, trung thực trong ứng xử và trong tất cả các giao dịch.
  2. Sự tôn trọng: Tôn trọng bản thân, tôn trọng đồng nghiệp, tôn trọng công ty, tôn trọng đối tác, tôn trọng sự hợp tác.
  3. Công bằng: Nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và các bên liên quan khác đều phải điều trị công bằng.
  4. Đạo đức: Tôn trọng các chuẩn mực đạo đức đã được thiết lập và hành động về mặt đạo đức.
  5. Tuân thủ: Tuân thủ luật pháp, Quy tắc ứng xử và của công ty các quy định, chính sách và các quy định.

Triết lý kinh doanh

Vinamilk mong muốn trở thành sản phẩm được ưa chuộng trên mọi vùng miền và quốc gia. Vì vậy, chúng tôi tâm niệm rằng người bạn đồng hành của Vinamilk là chất lượng và sự sáng tạo. Khách hàng là trọng tâm của hoạt động kinh doanh của Vinamilk và công ty luôn tận tâm phục vụ tất cả yêu cầu.

Xem thêm : Chiến lược kinh doanh của Vinamilk

2. Phân tích chiến lược Marketing 4P của Vinamilk

2.1. Sản phẩm (Product)

Thời gian qua, Vinamilk đã nỗ lực mở rộng thương hiệu của Công ty để đáp ứng nhu cầu của khách hàng từ trẻ sơ sinh, trẻ em, thanh niên, người lớn, và cả những cá nhân có nhu cầu đặc biệt. Bên cạnh các sản phẩm mang thương hiệu chính là “Vinamilk”, Công ty cũng tuyên bố thương hiệu “Dielac” cho dòng sản phẩm sữa bột và “Vfresh” cho dòng sản phẩm nước giải khát.

2.1.1. Hỗn hợp sản phẩm (Product Mix)

Vinamilk sở hữu danh mục sản phẩm với số lượng lớn các dòng sản phẩm. Các dòng sản phẩm của Vinamilk tập trung vào các sản phẩm từ sữa, dòng cốt lõi của Vinamilk là sữa nước, sữa chua, sữa bột và sữa đặc.

Bảng chiều rộng sản phẩm (Product width) và chiều dài sản phẩm (Product Length)

Chiều rộng dòng sản phẩm (Product width) Sữa nước Sữa chua Sữa bột Sản phẩm dinh dưỡng trẻ em Thức uống Sản phẩm dinh dưỡng người lớn
Chiều dài dòng sản phẩm (Product length) GreenFarm Love Yogurt Organic Gold  Bột ăn dặm RiDielac Gold Nước trái cây Sữa bột Vinamilk Sure Prevent Gold
Sữa tươi 100% Organic Probi Yoko Gold Optimum Gold Nước uống đóng chai ICY Sữa bột Vinamilk Sure Diecerna
Sữa tươi có tổ yến Fruit Yogurt Sữa Dielac Alpha Gold IQ   Trà Vfresh VNM Dinh Dưỡng
Sữa tươi tiệt trùng A2 Organic Yogurt Sữa Dielac Alpha   Nước chanh muối ICY Canxi Pro
ADM IQ GOLD Susu, Hero DielacGrow   Nước nha đam  
    Dielac       
    Mama gold      
    Optimum Mama Gold      

Bảng Chiều sâu dòng sản phẩm (Product Depth)

VNM Greenfarm ADM IQ Gold Vinamilk Probi Sữa bột Organic Gold
Có đường / ít Đường Có đường / ít Đường Có đường / ít Đường
  1. Hộp 350g
  2. Hộp 850g
100ml / 180ml

Hương vị:

  1. Chuối
  2. Sô cô la
  3. Dâu

Hương vị:

  1. Dưa lưới
  2. Cabassa
  3. Dâu tây
  4. Việt quất
  5. Quả dứa
  1. Gold 1
  2. Gold 2
  3. Gold 3
  4. Gold 4
110ml/180ml Probi Gold
65ml/130ml/400ml/700ml

2.1.2. Chất lượng sản phẩm (Product quality)

Vinamilk đã áp dụng công nghệ và thiết bị hiện đại nhất thế giới nhằm sản xuất ra những sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Tất cả các dây chuyền sản xuất được xây dựng Vinamilk Phát triển và áp dụng khung HACCP về độ sạch và an ninh nuôi dưỡng, dây chuyền sản xuất đã được các tổ chức công nhận như SGS, BVQI đánh giá, và chứng nhận đáp ứng tiêu chuẩn HACCP RVA của Hà Lan.

2.1.3. Xây dựng thương hiệu (Branding)

Việc chọn tên thương hiệu và hình ảnh cho công ty có ý nghĩa quan trọng đối với sự thành công của Vinamilk. Hơn 30 năm phát triển, một số mặt hàng như sữa đặc Ông Thọ, sữa chua Dielac, Vinamilk là thương hiệu thịnh hành.

“Vina” trong từ Vinamilk có nghĩa là Việt Nam - nước xuất xứ. Cái tên này tạo cảm giác thân thiện và dễ nhớ. Bên cạnh đó, hình ảnh của Vinamilk gắn liền với đồng cỏ xanh, cánh đồng đầy nắng và những chú bò ngộ nghĩnh.

2.1.4. Bao bì (Packaging)

Bao bì góp phần quyết định mua hàng nên công ty đã chú trọng thiết kế bao bì bắt mắt với các thông tin cần thiết trên nhãn (thành phần, hướng dẫn sử dụng, hạn sử dụng) Bên cạnh đó, dung tích của từng loại sản phẩm cũng đa dạng để dễ dàng đáp ứng các mục đích sử dụng khác nhau của người tiêu dùng. Về khía cạnh môi trường, Vinamilk đã phát triển các bao bì thân thiện với môi trường bằng cách sử dụng hộp giấy do Tetra Pak cung cấp cho toàn bộ sản phẩm sữa nước và đồ uống.

Hệ thống đóng gói sản phẩm sữa tiệt trùng đảm bảo ba mục tiêu chính của quá trình đóng gói là: đảm bảo chất lượng sản phẩm, loại bỏ lãng phí và hạ giá thành phân phối.

2.1.5. Dịch vụ hỗ trợ sản phẩm (PSS)

Vinamilk cung cấp một trang web chính thức để tương tác với khách hàng. Khách hàng có thể truy cập tiện lợi để lấy các thông tin như hàm lượng chất dinh dưỡng trong mỗi sản phẩm. Mới đây, mạng lưới phân phối mang tên “Giấc mơ sữa Việt” đã đạt ngưỡng 500 cửa hàng trên khắp 63 tỉnh thành. Trang web bán lẻ www.giacmosuaviet.com.vn cũng đang tỏ ra hiệu quả, nhất là trong thời kỳ giãn cách.

2.2. Giá (Price)

Trước những khó khăn của nền kinh tế trong những năm gần đây, Vinamilk phải đối mặt với nhiều thách thức để có chiến lược điều chỉnh giá một cách hợp lý.

2.2.1. Phương pháp định giá (Pricing method)

Ngày nay có nhiều doanh nghiệp kinh doanh trong cùng một phân khúc thị trường nên giá cả cạnh tranh ảnh hưởng rất nhiều đến việc bán sản phẩm của Vinamilk. Vì vậy, Vinamilk đã thực hiện các phương pháp định giá dựa trên cạnh tranh . Vinamilk tập trung vào sản xuất hàng hóa chất lượng cao nhưng vẫn đặt sản phẩm của mình ở mức giá cạnh tranh. Với ý nghĩa đó, chiến lược giá của Vinamilk không chỉ đảm bảo lợi nhuận mà còn duy trì khả năng mua của người tiêu dùng.

Công ty sở hữu các nhà máy sản xuất sữa với công suất lớn, công nghệ tiên tiến, máy đóng lon hoàn toàn tự động giúp giảm đáng kể chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, kinh nghiệm lâu năm trong ngành của công ty góp phần làm cho chi phí nguyên vật liệu rẻ và dẫn đến giá cả cạnh tranh của sản phẩm. Đây là giá của một số sản phẩm:
 
Sản phẩm Sữa tươi tiệt trùng (sữa nước) Sure Prevent Gold (Sữa bột cho người lớn) Sữa chua trái cây Optimum Gold (sữa bột cho trẻ em)
Giá bán 30.000 VND / Lốc 4 hộp 244.000 VND / Lon thiếc 28.000 VND / Lốc 4 hộp 213.000 VND / Lon thiếc

Bên cạnh các dòng sản phẩm sữa chua, sữa đặc đang chiếm lĩnh thị trường thì các dòng còn lại phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt với các doanh nghiệp sản xuất sữa trong nước. Trong hoàn cảnh đó, định giá là một trong những thế mạnh cốt yếu của Vinamilk để cạnh tranh với các đối thủ. So với các đối thủ cạnh tranh, không có sự khác biệt lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực sữa nước . Ví dụ, giá một hộp sữa tươi 1 lít của Vinamilk khoảng 30.500 đồng, trong khi sản phẩm cùng loại của các công ty khác (TH True Milk, Lothamilk, Dutch Lady) dao động từ 27.600 - 34.000 đồng.

2.2.2. Chiến lược giá (Price strategy)

Chiến lược định giá sản phẩm mới (New product pricing strategy)

Khi công bố sản phẩm mới ra thị trường, Vinamilk lựa chọn hình thức định giá thâm nhập thị trường . Để đảm bảo sản phẩm mới thích ứng với khách hàng một cách nhanh chóng và sâu sắc, Vinamilk đã đưa ra mức giá ban đầu thấp. VNM Green farm là sản phẩm sữa nước mới nhất, giá 32.340đ cho lốc 4 hộp. Với mức giá phải chăng này, Green farm đã nhanh chóng được tiêu thụ và trở thành sản phẩm được nhiều gia đình ưa chuộng.

Chiến lược định giá hỗn hợp sản phẩm (Product mix pricing strategy)

  1. Định giá dòng sản phẩm: Vinamilk tập trung vào việc phát triển các dòng sản phẩm của họ và đặt các bước giá giữa một số sản phẩm khác nhau trong một dòng. Điều này giúp khách hàng có những lựa chọn phù hợp với nhu cầu của mình. Ở dòng sữa bột, Vinamilk đã cung cấp Dielac Grow Plus và phiên bản nâng cấp của nó - Grow Plus with Bird's Nest và chúng ta có thể thấy một bước giá giữa chúng.
  2. Định giá theo gói sản phẩm: Vinamilk kết hợp một số sản phẩm với các sản phẩm khác và cung cấp gói sản phẩm này với giá giảm để khuyến khích người tiêu dùng mua hàng. Vinamilk bán combo ngũ cốc Ridielac với 4 loại khác nhau hương vị.

2.2.3. Chiến lược điều chỉnh giá (Price-adjustment strategy)

  1. Tâm lý: Vinamilk đang sử dụng chiến lược “Bạn chi tiêu càng nhiều , chiến lược bạn nhận được ” . Công ty thường nâng cấp hàng hóa của họ có chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn hàng ban đầu và chuyên biệt cho một số người tiêu dùng mục tiêu cụ thể. Khi các sản phẩm hiện tại có giá trị cao được định vị trong tâm trí người tiêu dùng, phiên bản mới của chúng sẽ hoàn toàn thành công. Ví dụ: Dielac Grow Plus with Bird's nest là phiên bản nâng cấp của Dielac Grow Plus. Với nhiều dưỡng chất hơn từ yến sào, khách hàng sẽ không ngần ngại chi thêm một chút để có được những sản phẩm tốt hơn.
  2. Duy trì giá ổn định: Vinamilk đã tham gia vào cam kết bình ổn giá một số mặt hàng (sữa nước, sữa bột cho trẻ em, người lớn tuổi và người bệnh) từ tháng 4/2012. Do nguyên liệu thế giới tăng nên nhiều hãng sữa đã định giá cao hơn từ 7-15%. Tuy nhiên, sau một năm duy trì mức giá ổn định trong các đợt thử nghiệm, Vinamilk buộc phải tăng giá bán một số sản phẩm các nhóm.
  3. Định giá khuyến mại: Với mục đích tăng doanh số bán hàng ngắn hạn, Vinamilk tạm thời đưa ra mức giá thấp hơn trước đây để thúc đẩy việc mua hàng của khách hàng. Trên trang web thương mại điện tử, nhiều sản phẩm thường được giảm giá từ 5%.

2.3. Hệ Thống phân phối, cung ứng (Place)

Trong những năm qua, mạng lưới phân phối của Vinamilk đã được củng cố và phát triển mạnh mẽ ở cả  thị trường trong nước và trên toàn thế giới.

2.3.1 Mạng lưới chuỗi cung ứng và phân phối

Vinamilk có mạng lưới phân phối rộng khắp 63 tỉnh thành Việt Nam . Hệ thống phân phối của Vinamilk theo mô hình này với hơn 250 nhà phân phối độc quyền và hơn 220 000 điểm bán hàng trên toàn quốc.

Kênh trực tiếp: Kênh trực tiếp của VNM được chia thành 2 kênh nhỏ hơn: Online và Offline.

- Đối với kênh Online, tháng 10/2016, Vinamilk đã chính thức công bố website bán hàng trực tuyến Giacmosuaviet.vn, đánh dấu lần đầu tiên một doanh nghiệp trong ngành FMCG phát triển kinh doanh thương mại điện tử, kênh truyền hình.

- Đối với kênh Offline, Vinamilk phân phối trực tiếp cho các đối tác kinh doanh sử dụng sản phẩm của Vinamilk để sản xuất. Sữa đặc, sữa nước thường được phân phối theo phương thức này, một số đối tác của Vinamilk có thể kể đến như Viva star coffee, Gem center, Callary, ...

Kênh gián tiếp: Kênh gián tiếp của VNM cũng bao gồm các kênh Online và Offline.

- Đối với kênh Online, công ty đã hợp tác với các công ty quản lý website bán hàng để đưa hàng hóa của Vinamilk có mặt trên Shopee, Lazada, Sendo, ...

- Đối với kênh Offline, nó được chia thành hai loại: kênh phân phối hiện đại và kênh phân phối truyền thống kênh truyền hình.

  1. Kênh phân phối truyền thống: Phần lớn tổng doanh thu của Vinamilk đến từ việc bán hàng qua kênh truyền thống. Bằng cách này, các nhà phân phối lấy sản phẩm từ các nhà máy và chia sẻ với các đại lý. Ưu điểm lớn nhất của nó là số lượng thành viên trong hệ thống và giá thành rẻ hơn so với hình thức phân phối hiện đại.
  2. Kênh phân phối hiện đại: Vinamilk có 7.800 kênh hiện đại. họ là siêu thị, đại siêu thị, siêu thị nhỏ do đại diện chi nhánh Vinamilk trực tiếp đặt hàng. Kênh phân phối này tiếp cận người tiêu dùng dễ dàng hơn nhưng trở ngại của nó là khả năng tiếp cận khách hàng nông thôn còn yếu.

2.3.2 Quản lý Kênh phân phối

Quản lý hệ thống: Sử dụng hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning ) là một công cụ được sử dụng để hỗ trợ các đại lý và cho phép họ kết nối với mạng lưới phân phối của Vinamilk . Bằng cách đó, Vinamilk có thể thu thập và quản lý thông tin kinh doanh. Triển khai Oracle Business Suit bao gồm các ứng dụng liên quan đến tài chính, mạng lưới phân phối và quản lý sản xuất sản phẩm của hệ thống. Nó giúp công ty gia tăng sự minh bạch.

Chính sách dành cho đại lý: Vinamilk luôn ưu đãi và áp dụng mức chiết khấu cho đại lý dựa trên số lượng nhập hàng và doanh thu hàng tháng của đại lý.

2.4. Quảng bá và Xúc tiến (Promotion)

2.4.1 Chiến lược xúc tiến (Promotion strategy)

Để thực hiện Chiến lược xúc tiến, Vinamilk đã sử dụng chiến lược đẩy - kéo (Push - Pull Strategy).

Đối với marketing đẩy, mục tiêu của VNM là đưa thương hiệu và sản phẩm đến với khách hàng.

  1. Thứ nhất, họ giảm giá cho người bán lại bằng nhiều cách để khuyến khích bán hàng.
  2. Thứ hai, VNM có đội ngũ nhân viên bán hàng có trình độ và được đào tạo không ngại khó để tiếp cận và bán sản phẩm cho người tiêu dùng.

Đối với chiến lược kéo, VNM thúc đẩy sự nhận diện thương hiệu với sự tham gia và khả năng hiển thị của khách hàng và khách hàng tự tìm và mua sản phẩm.

2.4.2 Quảng cáo kết hợp (Promotion mix )

Quảng cáo

Mặc dù Vinamilk đã xuất hiện trên thị trường từ năm 1976 và được được đông đảo mọi người biết đến, công ty không ngần ngại chi gần 5 tỷ đồng mỗi ngày cho quảng cáo. Trong 3 quý đầu năm 2017, cứ 5 tỷ đồng chi cho quảng cáo và nghiên cứu mỗi ngày, Vinamilk thu về 128 tỷ đồng doanh thu.

Bằng cách tiếp thị đa kênh, Vinamilk có thể giao tiếp đồng thời với một số lượng lớn người. Hình ảnh của Vinamilk có sức lan tỏa mạnh mẽ trên các phương tiện thông tin đại chúng như tivi, trang web, áp phích,… Đặc biệt, các mẫu quảng cáo của Vinamilk thường xuyên được đổi mới và phát triển nên mang thông điệp mới và làm hài lòng khán giả.

Vinamilk quyết định phát triển nội dung video hấp dẫn, hướng đến gia đình bằng cách sử dụng chiến lược 3H - “Hero, Hub, Hygiene” - một phương thức tiếp cận mới.

  1. Hero : hướng sự chú ý của người tiêu dùng bằng cách nắm bắt nội dung hợp Trend. Vinamilk ưu tiên đầu tư và tạo ra những video nắm bắt xu hướng âm nhạc với sự xuất hiện của các diễn viên Huỳnh Lập, Thu Trang, Lâm Vỹ Dạ, v.v.
  2. Hub : Xây dựng thương hiệu dựa trên nội dung cơ bản để tăng sự quan tâm của người tiêu dùng, Vinamilk đã phát triển các chuỗi video như video các bài hát thiếu nhi và chuỗi video “Clean Farm”. Nó đã tạo ra những quảng cáo vui nhộn thu hút trẻ em và những quảng cáo đó dần hiện diện trong bữa ăn và giờ giải trí của trẻ em Việt Nam.
  3. Hygiene : Nội dung giáo dục, hỗ trợ về kiến thức liên quan. Vinamilk cũng phát triển nội dung giới thiệu những lời khuyên dành cho người lớn. Chẳng hạn, VNM đã làm một video hướng dẫn làm kem bơ và qua video đó, công ty đồng thời quảng bá sữa đặc Ông Thọ - một trong những nguyên liệu làm kem bơ.

Khuyến mại

Vinamilk cũng đã áp dụng nhiều chương trình khuyến mãi với nhiều hình thức khác nhau như: giảm giá, ưu đãi cho khách hàng là thành viên của Vinamilk, đổi quà khi lấy nhiều tem quà, tặng 15% khối lượng nhưng giá vẫn giữ nguyên. Bên cạnh đó, Vinamilk cung cấp chương trình khuyến mại nhanh hàng tuần cho các giao dịch mua hàng trực tuyến trên thương mại điện tử của họ trang mạng.

Bán hàng cá nhân

Nhằm tăng doanh số và xây dựng mối quan hệ với khách hàng , Vinamilk đã lựa chọn những nhân viên có kỹ năng giao tiếp tốt và hiểu khách hàng tâm lý.

Quan hệ công chúng

Vinamilk luôn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và thu hút công chúng, xây dựng một tập đoàn tốt hình ảnh.

Trên đây là bài phân tích chiến lược Marketing 4P của Vinamilk một cách chi tiết, hy vọng với nội dung trên sẽ giúp cho bạn đọc hiểu rỏ hơn về cách mà Vinamilk đã tồn tại và thống lĩnh thị trường trong hơn 40 năm qua.

Series Chiến lược Marketing

Chiến lược Marketing của Nikon

Chiến lược Marketing của Cocoon

Chiến lược Marketing 4P của Vinamilk

Chiến lược Marketing của Highlands Coffee​

Chiến lược kinh doanh và Marketing của Bách Hoá Xanh




DMCA.com Protection Status