logo_header

Phần mềm quản lý kinh doanh xăng dầu

Thông tin chi tiết

Những nghiệp vụ cốt lõi của phần mềm quản lý kinh doanh xăng dầu.

Bước 1: Đọc thông số ngay tại vòi bơm

Khi khách bấm cò bơm, bộ đọc dữ liệu kết nối trụ bơm qua cổng máy in, RS232, RS485 hoặc EXT Display để ghi nhận lượng xăng và thành tiền. Mỗi bộ phục vụ một vòi bơm, phủ được phần lớn dòng trụ bơm phổ biến tại Việt Nam.

Bước 2: Dữ liệu về bộ thu thập, có bộ nhớ đệm

Dữ liệu truyền về bộ thu thập ngay khi kết thúc giao dịch. Bộ nhớ đệm — 20 triệu hóa đơn ở bộ thu thập, 4 ngày dữ liệu ở thiết bị đọc tại trụ — giữ dữ liệu khi mất kết nối và tự đồng bộ lại khi phục hồi

Bước 3: Đồng bộ vào phần mềm, lập hóa đơn và ghi nhận sản lượng cùng lúc

Dữ liệu vào phần mềm theo thời gian thực, hệ thống lập chứng từ bán lẻ mà nhân viên không thao tác thêm. Một lần bơm tạo đồng thời một hóa đơn và một bản ghi sản lượng — nhờ vậy về sau mới đối chiếu được với tồn bồn và tiền nộp ca.

Bước 4: Chuyển sang đơn vị cung cấp hóa đơn điện tử để phát hành

Phần mềm đẩy dữ liệu sang hệ thống của đơn vị cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử được cấp phép; đơn vị đó phát hành hóa đơn, cấp mã và truyền nhận với cơ quan thuế. Doanh nghiệp nhờ đó không bị khóa vào một nhà cung cấp hóa đơn duy nhất.

Dashboard điều hành — nắm tình hình không cần có mặt tại quầy

Gộp sản lượng bán ra, tồn bồn, thu chi và công nợ của toàn hệ thống về một chỗ — chính dữ liệu vừa đi vào qua bốn bước trên. Dù một hay năm cửa hàng, chủ doanh nghiệp biết hôm nay bán bao nhiêu, tồn còn bao nhiêu, chỗ nào cần đặt hàng.

Giao dịch bán lẻ — mỗi lượt bơm là một chứng từ

Ghi nhận từng giao dịch với vòi bơm, mặt hàng, số lượng, đơn giá, thành tiền, nhận trực tiếp từ bộ kết nối. Khách lẻ không lấy hóa đơn thì hệ thống vẫn lập theo từng lần bán với hồ sơ khách lẻ mặc định.

Hóa đơn điện tử theo từng lần bán

Quản lý toàn bộ hóa đơn đã phát hành, tra cứu theo ca, theo ngày, theo vòi bơm. Quy định hiện hành yêu cầu lập hóa đơn vào thời điểm kết thúc mỗi lần bán — mức lưu lượng mà thao tác thủ công tại quầy không theo kịp.

Sắp xếp ca và xem lịch ca

Lập lịch ai làm ca nào và tra cứu lại lịch đã lập. Danh sách nhân viên và ca làm khai báo ở nhóm Tiện ích và hệ thống, dùng chung cho toàn bộ nghiệp vụ ca.

Bàn giao ca — ghi chỉ số công tơ theo từng vòi bơm

Xử lý bàn giao giữa hai ca, có ghi nhận chỉ số công tơ đầu ca và cuối ca theo từng vòi bơm — chính cách đối chiếu mọi cửa hàng đang làm bằng sổ tay, nay lưu có dấu vết kèm người bàn giao và người nhận.

Chốt ca — ba con số đặt cạnh nhau

Kết ca và đối chiếu ba con số: chỉ số công tơ, sản lượng hệ thống ghi nhận từ trụ bơm, tiền thực nộp. Lệch bao nhiêu, thuộc ca nào, vòi nào — tra cứu được thay vì tranh cãi cuối ca.

Phiếu thu và phiếu chi

Ghi nhận tiền vào quỹ cửa hàng và các khoản chi phát sinh, gắn với đúng cửa hàng và đúng kỳ.

Phiếu nộp tiền và sổ quỹ chi nhánh

Thu tiền và nộp tiền là hai nghiệp vụ khác nhau: phiếu thu ghi tiền vào quỹ cửa hàng, phiếu nộp tiền ghi việc nộp lên công ty hoặc vào ngân hàng. Cùng sổ quỹ theo chi nhánh, biết ngay tiền ca hôm qua đã về công ty chưa.

Tồn bồn chứa — theo từng bồn, từng mặt hàng

Theo dõi tồn theo từng bồn và từng mặt hàng. Bồn đã lắp cảm biến đo bồn thì số liệu về tự động, bồn chưa lắp thì nhân viên nhập khi kiểm kê — cửa hàng chưa đầu tư cảm biến vẫn triển khai được ngay. Cảm biến do đối tác thiết bị cung cấp.

Điều chỉnh và hao hụt — có tham số quy đổi thể tích

Ghi nhận chênh lệch giữa tồn thực tế và sổ sách, có tham số quy đổi thể tích: nhập nhiệt độ hoặc hệ số, hệ thống tính ra sản lượng đã quy đổi. Vì xăng dầu giãn nở theo nhiệt độ, đây là điều kiện cần để lượng nhập, xuất và tồn so được trên cùng mặt bằng.

Kiểm kê định kỳ

Ghi nhận kết quả đo thực tế theo kỳ và đối chiếu với sổ sách, tạo mốc kiểm chứng để hao hụt không chỉ là con số cuối tháng.

Nhập – xuất kho

Nghiệp vụ kho thuần, tách bạch với nhập hàng từ nhà cung cấp ở nhóm Mua hàng và với xuất bán sỉ ở nhóm Bán sỉ.​

Báo cáo nhập xuất tồn kho

Số liệu nhập, xuất, tồn theo kỳ. Đặt cạnh tồn bồn, kiểm kê và sản lượng bán hàng, đây là mốc giúp khoanh vùng chênh lệch: hàng về bồn bao nhiêu, tồn đo được bao nhiêu, bán ra bao nhiêu, thu về bao nhiêu.​

Hợp đồng mua và đơn đặt hàng

Quản lý hợp đồng với nhà cung cấp và từng lần đặt hàng theo hợp đồng đó, để điều khoản đã thỏa thuận nằm trong hệ thống thay vì trong tập tài liệu giấy.​

Nhập hàng từ nhà cung cấp và trả hàng

Ghi nhận lượng thực nhận về bồn và lưu dấu vết khi trả hàng nhà cung cấp. Lượng nhập đi thẳng vào kho và tồn bồn, khép vòng với phần đối chiếu hao hụt.​

Báo cáo sản lượng bán hàng

Thống kê sản lượng theo thời gian, xem được theo từng cửa hàng. Sản lượng cũng là một mốc trong chuỗi đối chiếu hao hụt, nên báo cáo này không chỉ dùng để xem doanh số.​

Báo cáo chứng từ và doanh thu

Tổng hợp hóa đơn, phiếu thu để đối chiếu nguồn gốc doanh thu và phát hiện chỗ lệch giữa chứng từ đã phát sinh và tiền đã về.​

Hợp đồng bán sỉ và đơn bán sỉ

Quản lý hợp đồng với khách sỉ, đại lý tuyến dưới và từng đơn phát sinh. Nhóm này chạy song song với bán lẻ trên cùng hệ thống — thêm kho tổng và tuyến đại lý về sau vẫn dùng tiếp nền dữ liệu đang có.​

Xuất bán sỉ và trả hàng khách sỉ

Ghi nhận giao hàng cho khách sỉ từ kho tổng và lưu dấu vết khi khách trả hàng về — phân biệt với trả hàng nhà cung cấp ở chiều mua, hai nghiệp vụ ngược chiều được ghi riêng.​

Báo cáo công nợ phải thu và phải trả

Tổng hợp công nợ theo số tiền và thời gian nợ để phát hiện khoản quá hạn, cùng nghĩa vụ thanh toán với nhà cung cấp. Đây là góc nhìn báo cáo, không phải phân hệ quản trị công nợ với hạn mức nợ và nhắc nợ tự động.​

Phiếu điều xe và phiếu nhận hàng — khoanh vùng hao hụt trên đường

Phiếu điều xe lập lệnh giao cho từng chuyến; phiếu nhận hàng là chứng từ bên nhận xác nhận đã nhận đủ hàng từ xe bồn. Cặp này đặt lượng xuất tại kho cạnh lượng bên nhận xác nhận, nên hao hụt trên đường khoanh vùng được.​

Theo dõi xe bồn

Trạng thái các chuyến đang chạy, chuyến nào đã giao và chuyến nào còn trên đường.​

Tài xế và phương tiện

Danh mục xe bồn và người lái, gắn với từng phiếu điều xe để biết chuyến nào do ai thực hiện bằng xe nào.​

AI Hao hụt — biến hao hụt thành con số truy nguyên được

Đối chiếu sản lượng bán ra, tồn bồn và lượng nhập hàng để nêu chênh lệch bất thường theo ca, theo cửa hàng. Hệ thống nêu dấu hiệu để người quản lý kiểm tra — kết luận nguyên nhân vẫn là việc của con người.​

AI Dự báo nhập hàng

Dựa trên lịch sử sản lượng theo ngày, theo mùa vụ và tồn bồn hiện tại để gợi ý thời điểm và lượng cần đặt — có giá trị trực tiếp bằng tiền với mặt hàng chiếm phần lớn vốn lưu động.​

AI Hỏi đáp và AI Tóm tắt báo cáo

Hỏi thẳng bằng tiếng Việt — hôm nay cửa hàng nào bán bao nhiêu lít, bồn nào sắp phải đặt hàng — và nhận trả lời từ dữ liệu thật. Phần tóm tắt gói tình hình ngày hoặc tuần thành vài dòng.​

AI Cảnh báo công nợ

Đọc báo cáo công nợ phải thu để nêu khách sỉ, đại lý có dấu hiệu chậm trả hoặc đổi hành vi thanh toán, trước khi vốn kẹt lâu.​

Phân quyền và lịch sử giao dịch

Cấp quyền theo vai trò và theo cửa hàng, để nhân viên chỉ thấy phần việc của mình. Lịch sử giao dịch lưu vết từng thao tác kèm người thực hiện và thời điểm — đủ để truy lại khi hai bộ phận báo hai con số khác nhau.​

Vì sao chọn MekongSoft

Giải pháp thực tế, công nghệ phù hợp

Sát nghiệp vụ

Hiểu đúng quy trình đặc thù, không gò ép khuôn mẫu.

Kết nối dữ liệu

Thông suốt giữa các bộ phận trên một phần mềm.

Sẵn sàng cho AI

Tích hợp AI phân tích, tra cứu và tự động hóa.

Mở rộng theo nhu cầu

Dễ phát triển thêm khi doanh nghiệp thay đổi

Sẵn sàng triển khai giải pháp?

Xác định phạm vi, giải pháp phù hợp với doanh nghiệp của bạn.

0901 000 508
logo

Công ty cổ phần phần mềm Mekong

MekongSoft phát triển phần mềm quản lý, Web App, Mobile App và giải pháp AI cho doanh nghiệp, sắp xếp và phối hợp các hoạt động trong một hệ thống.

Liên hệ

64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP.HCM/ CN 1: Tòa nhà Orbital 2.0, CVPM Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP.HCM.

0901 000 508

support@mekongsoft.com.vn

© 2026 MEKONGSOFT. ALL RIGHTS RESERVED